10kg gạo bao nhiêu tiền

      10

Trân trọng gởi tới khách hàng hàng bảng giá gạo xem thêm được update liên tục, mới nhất nhằm cung cấp cho khách hàng những thông tin hữu ích về các sản phẩm gạo chất lượng và ngân sách hợp lý nhất.

Nhóm Gạo Đặc Sản

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGQUY CÁCH BAO
1LÀI MIÊN CAMPUCHIA 1Dẻo mềm Thơm30.00010 KG
2LÀI MIÊN CAMPUCHIA 2Dẻo mềm Thơm25.00010 KG, 25KG
3GẠO VIPDẻo mượt Thơm23.00010 KG
4GẠO TỨ QUÝDẻo mềm Thơm23.00010KG, 25KG
5BÔNG LÚA VÀNGDẻo mượt Thơm19.5005KG
6ST24Dẻo mềm Thơm28.0005KG
7TÁM THƠMDẻo Thơm21.0005KG
8NÀNG THƠM CĐDẻo mượt Thơm19.0005KG
9LÀI NHẬTDẻo Thơm18.00010KG
10TÁM XOANDẻo Thơm21.5005KG
11TÁM ĐIỆN BIÊNDẻo Thơm21.0005KG
12HẠT NGỌC THÁIDẻo Thơm20.00010KG
13LÀI SỮA THÁIDẻo mềm Thơm20.0005KG
14THƠM NHẬTDẻo mượt Thơm20.0005KG
15HẠT NGỌC TRỜIDẻo Thơm27.0005KG
16MẦM VIBIGABA70.0001KG
17GẠO ST25Dẻo Thơm30.0005KG

Nhóm Gạo Dẻo - Thơm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGQUY CÁCH BAO
1GẠO ST ( Sóc Trăng )Dẻo mượt Thơm25.00050KG
2BẮC HƯƠNGDẻo mềm Thơm22.00050KG
3THƠM LÀIDẻo mềm Thơm Nhẹ13.50025KG, 50KG
4THƠM THÁIDẻo Mềm12.50025KG, 50KG
5HƯƠNG LÀIDẻo Vừa13.00025KG, 50KG
6THƠM MỸDẻo Vừa mềm Cơm14.00025KG, 50KG
7THƠM NHẬTDẻo Thơm15.50050KG
8NÀNG HƯƠNGDẻo Thơm17.00050KG
9TÀI NGUYÊN THƠMMềm Cơm15.50025KG, 50KG
10LÀI SỮADẻo Thơm16.00025KG, 50KG
11NÀNG HOA MỚIDẻo Thơm16.00025KG, 50KG
12ĐÀI LOAN SỮADẻo Thơm18.50025KG, 70KG
13THƠM LÀI MIÊNDẻo Mềm14.00025KG, 50KG
14JAPONICADẻo Nhiều15.00025KG, 50KG
15JASMINEDẻo Vừa13.50050KG
16HOA SỮA MỚIDẻo Thơm17.00050KG
17ĐÀI LOANDẻo mềm Thơm16.00025KG, 50KG
185451Dẻo Vừa12.00050KG
19LÀI BÚNDẻo thơm và ngon Cơm18.50050KG
20LÀI MIÊNDẻo Ngọt19.00025KG, 50KG
21THƠM THÁI XKDẻo Thơm17.50050KG
22TÁM HẢI HẬUDẻo Thơm18.50050KG
23TÁM ĐIỆN BIÊNDẻo Thơm20.00050KG
24HƯƠNG LÀI SỮADẻo ThơmMềm Cơm25.00050KG
25TÁM THÁI BÌNHDẻo Thơm18.50050KG

Nhóm Gạo Nở - Xốp Mềm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGQUY CÁCH BAO
1HÀM CHÂUXốp Nở Tơi Cơm12.50050KG
2TÀI NGUYÊN CĐXốp Thơm mềm Cơm16.50025KG, 50KG
3NÀNG THƠM CĐThơm mềm Cơm17.00025KG, 50KG
4SA RINở Mềm14.00025KG, 50KG
5LỨT HUYẾT RỒNGXốp Mềm40.00050KG
6BỤI SỮAXốp Nở11.00025KG, 50KG
7504 CŨXốp Nở Tơi Cơm12.00050KG
864 THƠM DỨAXốp Mềm11.50025KG, 50KG
9NỞ 404Xốp Nở10.00025KG, 50KG
10THƠM THÁI XỐPXốp Mềm12.50025KG, 50KG
11HÀM CHÂU SIÊU CŨXốp Nở Tơi Cơm13.50025KG, 50KG
12504 CŨ LỠXốp Nở11.00050KG
13MÓNG CHIMXốp mượt Thơm18.50050KG
14SA MƠ CŨNở Mềm14.50050KG

Gạo Tấm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGQUY CÁCH BAO
1TẤM THƠM MỚIDẻo Thơm12.00050KG
2TẤM TÀI NGUYÊNXốp Nở Mềm12.00050KG
3TẤM SỮADẻo Thơm11.00050KG
4TẤM NẾPDẻo Thơm12.50050KG

Gạo Nếp

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGQUY CÁCH BAO
1NẾP CÁI HOA VÀNGDẻo Thơm26.00060KG
2NẾP BẮCDẻo Thơm20.00060KG
3NẾP SÁP LONG ANDẻo Thơm17.00050KG
4NẾP CHÙMDẻo Thơm16.50050KG
5NẾP LÁDẻo Thơm16.00050KG
6NẾP NHUNGDẻo Thơm30.00050KG
7NẾP NGHỖNGDẻo Thơm20.00050KG